Bảng giá Xe Nissan

BẢNG GIÁ XE NISSAN MỚI NHẤT 2018

 

TEANA TEANA 2.5 SL
  • Dung tích xi-lanh: 2,488 cc
  • Công suất cực đại: 180/6,000 (HP/rpm)
  • Mô-men xoắn cực đại: 243/4.000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
1,195,000,000 VNĐ
X-TRAIL X-TRAIL 2.0 2WD
  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
878,000,000 VNĐ
X-TRAIL 2.0 SL 2WD
  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
943,000,000 VNĐ
X-TRAIL 2.5 SV 4WD
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 169 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 233 / 4,000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 +2
  • Hệ thống truyền động: 4WD
1,013,000,000 VNĐ
X-TRAIL 2.0 2WD LE
  • Dung tích xy lanh: 1,997 (cc)
  • Công suất cực đại: 142 / 6,000 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 200 / 4,400 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5+2
  • Hệ thống truyền động: 2WD
  • Cảm biến đóng mở cửa sau xe tự động, Camera lùi, Đèn sương mù, Viền đỏ chi tiết nội thất, Giá nóc
852,000,000 VNĐ
SUNNY SUNNY XL
  • Số sàn 5 cấp
  • Ghế nỉ
  • Số chỗ ngồi: 05
  • Cửa gió hàng ghế phía sau
438,000,000 VNĐ
SUNNY XV
  • Hộp số tự động 4 cấp / 4AT
  • Ghế da
  • Số chỗ ngồi: 05
  • Cửa gió hàng ghế phía sau
  • Tay lái bọc da tích hợp chuẩn âm thanh
479,000,000 VNĐ
JUKE JUKE 1.6L CVT
  • Dung tích xy lanh: 1598 cc
  • Mo men xoắn cực đại: 158/4000 (Nm/rpm)
  • Loại hộp số: Vô cấp điện tử (Xtronic CVT)
  • Số chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Gương chiếu hậu ngoài xe tích hợp đèn báo rẽ
  • Dải đèn LED chạy ban ngày tại đèn trước
  • Hệ thống âm thanh: 2DIN AM/FM, 1CD, AUX, MP3, USB, Bluetooth, 6 loa
1,060,000,000 VNĐ
NAVARA NAVARA E
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm /rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 2WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
625,000,000 VNĐ
NAVARA EL
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 161/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 403/2000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 1cầu / 2WD
  • Hộp số: Số tự động 7 cấp / 7AT
669,000,000 VNĐ
NAVARA SL
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số sàn 6 cấp
725,000,000 VNĐ
NAVARA VL
  • Dung tích xy lanh: 2,488 (cc)
  • Công suất cực đại: 188/3600 (Hp/rpm)
  • Mô men xoắn cực đại: 450/2000 (Nm/rpm)
  • Chỗ ngồi: 5 chỗ
  • Hệ thống chuyển động: 4WD
  • Hộp số: Số tự động 7 cấp với chệ độ chuyển số tay
815,000,000 VNĐ
NAVARA PREMIUM R (EL)
  • Cản trước mạnh mẽ
  • Decal bên thân xe
  • Camera hành trình với kết nối wifi
  • Màn hình kết nối điện thoại thông minh
  • Camera lùi
669,000,000 VNĐ
NAVARA PREMIUM R (VL)
  • Cản trước mạnh mẽ
  • Decal bên thân xe
  • Camera hành trình với kết nối wifi
  • Màn hình kết nối điện thoại thông minh
815,000,000 VNĐ
NV350 URVAN NV350 URVAN
  • Dung tích xy lanh (cc): 2,488
  • Công suất cực đại (kW (HP)/rpm): 95 (127) / 3200
  • Mô men xoắn cực đại (Nm (kg-m)/rpm): 356/1400-2000
  • Chỗ ngồi : 16
  • Hệ thống truyền động: Một cầu (2WD)
  • Hộp số: Số sàn 5 cấp
1,095,000,000 VNĐ

 

acebook Chat
Google